A old Vietnamese woman resting on a bench next to her bicycle
|

Saigon — Người Góa Phụ Tháng Tư

Năm mươi năm đã trôi qua kể từ ngày cuộc nội chiến chấm dứt—một khoảng thời gian quá dài so với tuổi đời của những người lính bất hạnh thuộc cả hai miền Nam–Bắc, cũng như hơn 58.000 quân nhân Hoa Kỳ đã tử trận, phần lớn khi chưa đầy 24 tuổi, nhiều người chỉ mới 18 hoặc 19.

Sài Gòn bị đổi tên sau ngày 30 tháng Tư năm 1975. Một nửa đất nước cười, một nửa đất nước khóc. Bên chiến thắng ăn mừng; bên thất trận ôm mối hận trong lòng.

Có lẽ chỉ những chiến sĩ Việt Nam Cộng hòa đã tiếp tục chiến đấu, ngăn chặn quân Cộng sản Bắc Việt tại Cầu Tân Cảng (Newport Bridge) đến ngày cuối cùng, những cựu tù nhân chính trị sau này được định cư theo diện H.O., mới thấu hiểu đầy đủ lý do để mang nỗi hận ấy suốt đời. Thế nhưng, phần đông những người thuộc diện H.O. dường như không còn giữ nặng “quốc hận” như một thiểu số người Việt rời quê hương từ năm 1975. Vì sao? Bởi đối với họ, tương lai của con cháu vẫn là điều quan trọng hơn hết.

Suy cho cùng, sau khi sống sót qua mười hay mười lăm năm trong nhà tù cộng sản và cuối cùng được định cư tại Hoa Kỳ, có lẽ chúng ta cũng nên xem những gì đã trải qua như những thăng trầm nghiệt ngã của một đời người. Buông bỏ hận thù là con đường dẫn đến sự bình an và hạnh phúc trong quãng đời còn lại.

Mang hận rồi cũng chết; buông hận rồi cũng chết. Nhưng người biết buông bỏ hận thù sẽ ra đi nhẹ nhàng hơn.

Vì thế, ngày “Quốc hận 30 tháng Tư” nay được gọi bằng một tên khác: “Ngày giỗ Sài Gòn—Người Góa Phụ Tháng Tư.”

Những ai vẫn còn mang nặng nỗi quốc hận, xin hãy để người góa phụ ấy khóc thay cho mình.

Jim Huynh (VietPhilly)

Saigon — Người Góa Phụ Tháng Tư

Ngày xưa,
ở phía Bắc của một mảnh đất
hình cong như chữ S,
có một ông Bố già họ Nguyễn
đứng lên gom dân
đuổi lính Pháp ra khỏi mái nhà mình.

Ông sống qua chiến tranh,
đói nghèo,
và những mùa đông
rau muống không đủ no.

Rồi một ngày,
vào tháng 7, năm 1954
cuộc chia tay lớn nhất xảy ra.

Gần một triệu đứa con
gói tượng Chúa,
bồng con thơ,
và đi về phía Nam
tìm ruộng đất,
tìm tự do cầu nguyện,
và tìm một mái nhà khác để sống.

Mẹ miền Bắc
đứng nhìn theo đoàn con,
khóc không ra tiếng.

Bà biết
mình không còn đủ đất
để giữ hết con mình ở lại.

Miền Nam khi ấy
ấm hơn trong những bữa cơm,
ồn ào hơn trong buổi chợ,
và đầy những mái chùa
khói nhang cho ông bà tổ tiên.

Hai ông cậu già:
Vĩnh Thụy và Đình Diệm
được nhờ vào Nam giữ cháu.

Cậu Vĩnh Thụy thích mặc áo mão cũ.
Cậu Đình Diệm thì nghiêm nghị
và tin vào cây thánh giá
nhiều hơn tiếng mõ chuông.

Nhưng căn nhà miền Nam
vốn có nhiều bàn thờ khác nhau.

Có người lạy Phật.
Có người đọc kinh Chúa.
Có người chỉ cúi đầu
trước hình cha mẹ mình.

Và từ đó,
những tiếng thở dài
bắt đầu nghe thấy
trong một mái nhà chung.

Những đứa con trai học trường Tây
thích quân phục hơn ruộng lúa.

Chúng nói những tiếng
Moi, Toi, Oui, Monsieur, Madame
nhiều hơn tiếng gọi nhau ngoài bờ sông.

Có đứa mê quyền lực.
Có đứa mê lon lá.
Có đứa tưởng chiến tranh
là con đường nhanh nhất
để thành đàn ông.

Trong khi đó,
ngoài Bắc,
ông Bố già họ Nguyễn
nhìn về phương Nam
và thấy căn nhà ấy
ngày càng xa tiếng nói của mình.

Ông không giận.

Nhưng ông biết
một mái nhà
không thể sống mãi
với hai ngọn lửa cháy ngược chiều nhau.

Rồi chiến tranh lại tới.

Con của một mẹ
bắn vào con của một mẹ khác.

Những bà mẹ Việt Nam
học cách nhận xác con
qua quân phụ chúng mặc.

Những cánh đồng
không còn phân biệt được
đâu là máu miền Bắc,
đâu là máu miền Nam.

Và rồi ngày 30 tháng 4 năm 1975,
Sài Gòn —
người đàn bà đẹp nhất miền Nam năm ấy —
bổng nhiên khoác áo góa phụ.

Bà đổi tên.
Đổi đường.
Đổi cả tiếng gọi thân quen của mình.

Nhưng bà không đổi được
những bóng người
vẫn thì thầm gọi hai tiếng “Sài Gòn”
trong những giấc mơ lưu vong.

Rồi đến khoảng lặng dài sau đó.

Có người biến mất
trong những trại cải tạo.

Có người vượt biển
dưới những đêm không trăng,
ôm theo con nhỏ,
vài tấm hình gia đình,
và những mảnh cuối cùng
của một mái nhà tan vỡ.

Có người nằm lại
không có một tấm bia mang tên.

Và nơi xứ lạ,
trong những căn hộ chật hẹp
và những mùa đông xa quê,
người ta vẫn hạ thấp giọng mình
khi nhắc đến thành phố
mà họ từng gọi là nhà.

Năm tháng trôi qua.

Hai bà mẹ già đi.

Một người ho nhiều hơn nói.
Một người lưng còng
vì chờ thư con vượt biển.

Rồi con cháu hai nhà
lấy nhau.

Tiếng Bắc và tiếng Nam
nằm chung trong tiếng cười trẻ nhỏ.

Những đứa cháu nói tiếng Anh
nhiều hơn tiếng Việt,
nhưng vẫn hỏi:

“Why do Grandpa’s eyes become wet every April?”

Không ai trả lời được.

Vì có những cuộc chiến
kết thúc bằng súng đạn,
nhưng không kết thúc
trong lòng người.

Bây giờ,
sau hơn nửa thế kỷ,

người ta vẫn còn gọi tháng Tư
bằng nhiều cái tên khác nhau.

Nhưng có lẽ,
đâu đó trong sâu thẳm lòng mình,

cả hai miền
đều biết:

Không ai thắng hết
trong cuộc chiến ấy.

Chỉ có những bà mẹ
sống đủ lâu
để chôn gần hết con mình.

Và Sài Gòn —
người góa phụ tháng Tư —
vẫn ngồi đó
mỗi tháng Tư,

lặng lẽ đợi
một ngày
đàn con mình
chịu gọi nhau
là anh em.

Jim Huynh
Mother’s Day, 2026

Similar Posts